blue lotus

blue lotus

A blue lotus floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoa sen xanh (Nymphaea caerulea): Một loại sen hoa màu xanh lam, nguồn gốc từ Ai Cập Đông Phi. Loài hoa này được người Ai Cập cổ đại tôn kính, thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo nghệ thuật.
- Hoa sen xanh Ấn Độ (Nelumbo nucifera): Một loại sen khác hoa màu xanh, phổ biếnẤn Độ Đông Nam Á, cũng được coi biểu tượng tâm linh trong văn hóa Phật giáo Ấn Độ giáo.

dụ sử dụng
  • (Hoa sen xanh được người Ai Cập cổ đại tôn kính.)
  • (Trong nghệ thuật Phật giáo, hoa sen xanh tượng trưng cho trí tuệ sự tinh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue lotus" trong ngữ cảnh y học cổ truyền: Được dùng để chỉ chiết xuất từ hoa sen xanh, tính chất an thần gây ảo giác nhẹ.
    • The blue lotus is sometimes used in traditional medicine for relaxation. (Hoa sen xanh đôi khi được dùng trong y học cổ truyền để thư giãn.)
  • "blue lotus" trong nghệ thuật biểu tượng: Xuất hiện trong thơ ca hội họa như một hình ảnh của sự thanh cao huyền bí.
    • The poet compared her eyes to the blue lotus. (Nhà thơ so sánh đôi mắt ấy với hoa sen xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue lotus flower (cụm danh từ): bông hoa sen xanh.
    • He painted a blue lotus flower on the temple wall. (Anh ấy vẽ một bông hoa sen xanh lên tường đền.)
  • Sacred blue lily (danh từ): tên gọi khác của hoa sen xanh Ai Cập.
    • The sacred blue lily is a symbol of rebirth. (Hoa sen xanh thiêng liêng biểu tượng của sự tái sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue water lily: hoa súng xanh (thường dùng để chỉ loài Nymphaea caerulea).
  • Egyptian lotus: sen Ai Cập.
  • Indian blue lotus: sen xanh Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bloom like a blue lotus: nở rộ như hoa sen xanh (ẩn dụ cho sự phát triển hoặc vẻ đẹp tinh thần).
    • Her wisdom bloomed like a blue lotus in the morning. (Trí tuệ của ấy nở rộ như hoa sen xanh buổi sáng.)
  • To gather blue lotus: hái hoa sen xanh (thường dùng trong văn học cổ).
    • The priestess gathered blue lotus for the ritual. (Nữ tế hái hoa sen xanh cho nghi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blue lotus in the mud": hoa sen xanh trong bùn (ẩn dụ cho sự tinh khiết giữa môi trường ô uế).
    • She remained a blue lotus in the mud of corruption. ( ấy vẫn đóa sen xanh giữa bùn nhơ của tham nhũng.)
  • "The blue lotus of enlightenment": hoa sen xanh của sự giác ngộ (trong Phật giáo).
    • Meditation helps him find the blue lotus of enlightenment. (Thiền định giúp anh ấy tìm thấy hoa sen xanh của sự giác ngộ.)